fiance

/ˌfiˌɑnˈseɪ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hôn phu, chồng chưa cưới
🎯
Đừng chỉ tra "fiance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a man who is engaged to someone
✏️
Câu ví dụ
Her fiancé was nervous but excited for the upcoming wedding.
Chồng chưa cưới của cô ấy đã lo lắng nhưng háo hức cho đám cưới sắp tới.
✅
Luyện tập

"fiance" nghĩa là gì?