Nghĩa tiếng Việt
hôn phu, chồng chưa cưới
Đừng chỉ tra "fiance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a man who is engaged to someone
Câu ví dụ
Her fiancé was nervous but excited for the upcoming wedding.
Chồng chưa cưới của cô ấy đã lo lắng nhưng háo hức cho đám cưới sắp tới.
Luyện tập
"fiance" nghĩa là gì?