Russian

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếng Nga, ngôn ngữ Nga
🎯
Đừng chỉ tra "Russian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the official language of Russia
✏️
Câu ví dụ
They 're planning to translate their app into Russian.
Họ đang lên kế hoạch dịch ứng dụng của họ sang tiếng Nga.
✅
Luyện tập

"Russian" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Languages and Grammar