to grow
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
lớn lên, phát triển
Đừng chỉ tra "to grow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to get larger and taller and become an adult over time
Câu ví dụ
As they grow, puppies require a lot of care and attention .
Khi lớn lên, chó con cần rất nhiều sự chăm sóc và chú ý.
Luyện tập
"to grow" nghĩa là gì?