hard

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cứng, rắn
🎯
Đừng chỉ tra "hard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very difficult to cut, bend, or break
✏️
Câu ví dụ
The surface of the table was hard and smooth .
Bề mặt của cái bàn cứng và mịn.
✅
Luyện tập

"hard" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Difficulty and Ambiguity