flashlight

/ˈfɫæʃˌɫaɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đèn pin, đèn cầm tay
🎯
Đừng chỉ tra "flashlight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a portable handheld electric light that is powered by batteries and used to give light to a place in the dark
✏️
Câu ví dụ
When the power went out , I reached for my flashlight.
Khi mất điện, tôi với lấy đèn pin của mình.
✅
Luyện tập

"flashlight" nghĩa là gì?