Nghĩa tiếng Việt
đèn pin, đèn cầm tay
Đừng chỉ tra "flashlight" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a portable handheld electric light that is powered by batteries and used to give light to a place in the dark
Câu ví dụ
When the power went out , I reached for my flashlight.
Khi mất điện, tôi với lấy đèn pin của mình.
Luyện tập
"flashlight" nghĩa là gì?