Nghĩa tiếng Việt
dự án, bài tập
Đừng chỉ tra "project" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a particular task involving careful study of a subject, done by school or college students
Câu ví dụ
The students presented their science project on renewable energy sources .
Các học sinh đã trình bày dự án khoa học của họ về các nguồn năng lượng tái tạo.
Luyện tập
"project" nghĩa là gì?