adverb

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trạng từ, một từ cung cấp thêm thông tin về một động từ
🎯
Đừng chỉ tra "adverb" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a word that gives more information about a verb, adjective, or another adverb
✏️
Câu ví dụ
The teacher asked the students to list down ten adverbs for homework .
Giáo viên yêu cầu học sinh liệt kê mười trạng từ cho bài tập về nhà.
✅
Luyện tập

"adverb" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Languages and Grammar