Nghĩa tiếng Việt
trạng từ, một từ cung cấp thêm thông tin về một động từ
Đừng chỉ tra "adverb" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a word that gives more information about a verb, adjective, or another adverb
Câu ví dụ
The teacher asked the students to list down ten adverbs for homework .
Giáo viên yêu cầu học sinh liệt kê mười trạng từ cho bài tập về nhà.
Luyện tập
"adverb" nghĩa là gì?