to exercise
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tập thể dục, vận động
Đừng chỉ tra "to exercise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to do physical activities or sports to stay healthy and become stronger
Câu ví dụ
We usually exercise in the morning to start our day energetically .
Chúng tôi thường tập thể dục vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới tràn đầy năng lượng.
Luyện tập
"to exercise" nghĩa là gì?