list

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
danh sách
🎯
Đừng chỉ tra "list" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a series of written or printed names or items, typically one below the other
✏️
Câu ví dụ
The teacher wrote the homework assignments on the board as a list.
Giáo viên đã viết bài tập về nhà lên bảng dưới dạng danh sách.
✅
Luyện tập

"list" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong School and Education