to invite

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mời, kêu gọi
🎯
Đừng chỉ tra "to invite" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a formal or friendly request to someone to come somewhere or join something
✏️
Câu ví dụ
She invited me to dinner at her favorite restaurant .
Cô ấy đã mời tôi đến ăn tối tại nhà hàng yêu thích của cô ấy.
✅
Luyện tập

"to invite" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Social Interactions