to invite
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
mời, kêu gọi
Đừng chỉ tra "to invite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a formal or friendly request to someone to come somewhere or join something
Câu ví dụ
She invited me to dinner at her favorite restaurant .
Cô ấy đã mời tôi đến ăn tối tại nhà hàng yêu thích của cô ấy.
Luyện tập
"to invite" nghĩa là gì?