uniform

/ˈjunəˌfɔɹm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng phục
🎯
Đừng chỉ tra "uniform" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the special set of clothes that all members of an organization or a group wear at work, or children wear at a particular school
✏️
Câu ví dụ
The students wear a school uniform every day .
Học sinh mặc đồng phục trường mỗi ngày.
✅
Luyện tập

"uniform" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Similarity