Nghĩa tiếng Việt
vắng mặt
Đừng chỉ tra "absent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of people) not present in a place
Câu ví dụ
The teacher marked John absent because he arrived late to the class.
Giáo viên đánh dấu John vắng mặt vì anh ấy đến lớp muộn.
Luyện tập
"absent" nghĩa là gì?