absent
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
vắng mặt
Definition (English)
(of people) not present in a place
Câu ví dụ
The teacher marked John absent because he arrived late to the class.
Giáo viên đánh dấu John vắng mặt vì anh ấy đến lớp muộn.
Luyện tập
"absent" nghĩa là gì?