absent

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vắng mặt
🎯
Đừng chỉ tra "absent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of people) not present in a place
✏️
Câu ví dụ
The teacher marked John absent because he arrived late to the class.
Giáo viên đánh dấu John vắng mặt vì anh ấy đến lớp muộn.
✅
Luyện tập

"absent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Absence and Separation