freshman

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh viên năm nhất, tân sinh viên
🎯
Đừng chỉ tra "freshman" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a high-school or university student who is in their first year of education
✏️
Câu ví dụ
Sarah 's brother is a freshman at the local university , studying computer science .
Anh trai của Sarah là một sinh viên năm nhất tại trường đại học địa phương, học ngành khoa học máy tính.
✅
Luyện tập

"freshman" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong School and Education