Nghĩa tiếng Việt
sinh viên năm nhất, tân sinh viên
Đừng chỉ tra "freshman" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a high-school or university student who is in their first year of education
Câu ví dụ
Sarah 's brother is a freshman at the local university , studying computer science .
Anh trai của Sarah là một sinh viên năm nhất tại trường đại học địa phương, học ngành khoa học máy tính.
Luyện tập
"freshman" nghĩa là gì?