Nghĩa tiếng Việt
quà lưu niệm, souvenir
Đừng chỉ tra "souvenir" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
something that we usually buy and bring back for other people from a place that we have visited on vacation
Câu ví dụ
They picked up some local chocolates as souvenirs to share with friends and family back home .
Họ đã mua một ít sô cô la địa phương làm quà lưu niệm để chia sẻ với bạn bè và gia đình ở nhà.
Luyện tập
"souvenir" nghĩa là gì?