souvenir

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quà lưu niệm, souvenir
🎯
Đừng chỉ tra "souvenir" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something that we usually buy and bring back for other people from a place that we have visited on vacation
✏️
Câu ví dụ
They picked up some local chocolates as souvenirs to share with friends and family back home .
Họ đã mua một ít sô cô la địa phương làm quà lưu niệm để chia sẻ với bạn bè và gia đình ở nhà.
✅
Luyện tập

"souvenir" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này