level

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trình độ, mức độ
🎯
Đừng chỉ tra "level" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person's performance or capability in comparison to others
✏️
Câu ví dụ
The online course is suitable for learners at all levels, from beginners to advanced .
Khóa học trực tuyến phù hợp với người học ở mọi trình độ, từ người mới bắt đầu đến nâng cao.
✅
Luyện tập

"level" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Shapes