yearly

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng năm, mỗi năm
🎯
Đừng chỉ tra "yearly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
after every twelve months
✏️
Câu ví dụ
The committee holds elections yearly.
Ủy ban tổ chức bầu cử hàng năm.
✅
Luyện tập

"yearly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Frequency