Nghĩa tiếng Việt
hàng năm, mỗi năm
Đừng chỉ tra "yearly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
after every twelve months
Câu ví dụ
The committee holds elections yearly.
Ủy ban tổ chức bầu cử hàng năm.
Luyện tập
"yearly" nghĩa là gì?