robotics

/ˌɹoʊˈbɑtɪks/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngành robot, khoa học về robot
🎯
Đừng chỉ tra "robotics" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area of technology that is concerned with the study or use of robots
✅
Luyện tập

"robotics" nghĩa là gì?