obstacle
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
khó khăn, thử thách
Definition (English)
an intangible difficulty or challenge that must be overcome
Câu ví dụ
Miscommunication was the biggest obstacle in their negotiations .
Sự hiểu lầm là trở ngại lớn nhất trong các cuộc đàm phán của họ.
Luyện tập
"obstacle" nghĩa là gì?