guinea pig
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chuột lang, bọ ú
Đừng chỉ tra "guinea pig" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small furry animal with rounded ears, short legs and no tail, which is often kept as a pet or for research
Câu ví dụ
The guinea pig squeaked softly as it nibbled on a piece of lettuce in its cage .
Chú chuột lang kêu lên nhẹ nhàng khi đang gặm một miếng rau diếp trong lồng.
Luyện tập
"guinea pig" nghĩa là gì?