to calm

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm dịu, trấn an
🎯
Đừng chỉ tra "to calm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone become relaxed and quiet
✏️
Câu ví dụ
Right now , the soothing music is actively calming the atmosphere in the room .
Ngay lúc này, âm nhạc êm dịu đang tích cực làm dịu bầu không khí trong phòng.
✅
Luyện tập

"to calm" nghĩa là gì?