to calm
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
làm dịu, trấn an
Đừng chỉ tra "to calm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone become relaxed and quiet
Câu ví dụ
Right now , the soothing music is actively calming the atmosphere in the room .
Ngay lúc này, âm nhạc êm dịu đang tích cực làm dịu bầu không khí trong phòng.
Luyện tập
"to calm" nghĩa là gì?