abbey

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tu viện, nhà thờ lớn có tu viện
🎯
Đừng chỉ tra "abbey" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a church with buildings connected to it in which a group of monks or nuns live or used to live
✏️
Câu ví dụ
They have dedicated their lives to serving at the abbey, finding solace and purpose within its hallowed walls .
Họ đã cống hiến cuộc đời mình để phục vụ tại tu viện, tìm thấy sự an ủi và mục đích trong những bức tường thiêng liêng của nó.
✅
Luyện tập

"abbey" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Religion and Festivals