goalkeeper

/ˈɡoʊɫˌkipɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thủ môn, người gác đền
🎯
Đừng chỉ tra "goalkeeper" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a player that guards the goal in soccer or other sports
✏️
Câu ví dụ
The goalkeeper's quick reflexes earned him the player of the match award .
Phản xạ nhanh của thủ môn đã giúp anh ấy giành giải cầu thủ xuất sắc nhất trận đấu.
✅
Luyện tập

"goalkeeper" nghĩa là gì?