eventually

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuối cùng, rốt cuộc
🎯
Đừng chỉ tra "eventually" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
after or at the end of a series of events or an extended period
✏️
Câu ví dụ
After years of hard work , he eventually achieved his dream of starting his own business .
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy cuối cùng đã đạt được ước mơ mở công ty riêng.
✅
Luyện tập

"eventually" nghĩa là gì?