Hanukkah

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Lễ Hanukkah, Lễ hội Ánh sáng
🎯
Đừng chỉ tra "Hanukkah" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an eight-day holiday when Jewish people celebrate the time that an important temple was given back to them
✏️
Câu ví dụ
The story of Hanukkah reminds us of the triumph of light over darkness and the resilience of the Jewish people throughout history .
Câu chuyện về Hanukkah nhắc nhở chúng ta về chiến thắng của ánh sáng trước bóng tối và sự kiên cường của người Do Thái trong suốt lịch sử.
✅
Luyện tập

"Hanukkah" nghĩa là gì?