radiator

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lò sưởi, bộ tản nhiệt
💡
Definition (English)
a metal device with pipes that are filled with hot water to heat a room
✏️
Câu ví dụ
The radiator was covered with dust , so she cleaned it with a cloth .
Bộ tản nhiệt bị phủ đầy bụi, vì vậy cô ấy đã lau sạch nó bằng một miếng vải.
Luyện tập

"radiator" nghĩa là gì?