Christmas

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Giáng sinh
💡
Definition (English)
the 25th of December on which Christians celebrate Jesus Christ's birth
✏️
Câu ví dụ
In some cultures , it is traditional to serve a special meal on Christmas, featuring dishes that vary from country to country .
Trong một số nền văn hóa, truyền thống là phục vụ một bữa ăn đặc biệt vào Giáng sinh, với các món ăn khác nhau tùy theo quốc gia.
Luyện tập

"Christmas" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Religion and Festivals