most likely
Adverb / Trạng từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
rất có thể, hầu như chắc chắn
Đừng chỉ tra "most likely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to suggest that there is a strong chance of something happening
Câu ví dụ
He ’ll most likely be late , considering how far away he lives .
Anh ấy rất có thể sẽ đến muộn, xét đến việc anh ấy sống xa như thế nào.
Luyện tập
"most likely" nghĩa là gì?