to last

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài, tiếp tục
💡
Definition (English)
to maintain presence over a period
✏️
Câu ví dụ
Her excitement lasted only a few moments before she realized the reality of the situation .
Sự phấn khích của cô ấy chỉ kéo dài vài khoảnh khắc trước khi cô ấy nhận ra thực tế của tình huống.
Luyện tập

"to last" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Existence