private

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
riêng tư, cá nhân
💡
Definition (English)
used by or belonging to only a particular individual, group, institution, etc.
✏️
Câu ví dụ
They rented a private cabin for their vacation in the mountains .
Họ đã thuê một cabin riêng tư cho kỳ nghỉ của họ trên núi.
Luyện tập

"private" nghĩa là gì?