angel

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiên thần, sứ giả thần linh
🎯
Đừng chỉ tra "angel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a spiritual and holy being with two white wings, believed to be a servant or agent of God
✏️
Câu ví dụ
In his dream , an angel guided him through a dark forest .
Trong giấc mơ của mình, một thiên thần đã dẫn dắt anh ta qua một khu rừng tối.
✅
Luyện tập

"angel" nghĩa là gì?