Nghĩa tiếng Việt
lo lắng, bồn chồn
Đừng chỉ tra "anxious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) feeling worried because of thinking something unpleasant might happen
Câu ví dụ
He was anxious about traveling alone for the first time , worrying about navigating unfamiliar places .
Anh ấy lo lắng về việc đi du lịch một mình lần đầu tiên, lo lắng về việc định hướng ở những nơi xa lạ.
Luyện tập
"anxious" nghĩa là gì?