management

/ˈmænədʒmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quản lý, điều hành
🎯
Đừng chỉ tra "management" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process or act of organizing or managing a group of people or an organization
✏️
Câu ví dụ
Strong management practices can help foster a positive work environment and encourage collaboration among team members .
Các phương pháp quản lý mạnh mẽ có thể giúp tạo ra một môi trường làm việc tích cực và khuyến khích sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
✅
Luyện tập

"management" nghĩa là gì?