pendulum clock

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng hồ quả lắc, quả lắc
🎯
Đừng chỉ tra "pendulum clock" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of clock that works using a swinging weight at the end of a straight line
✏️
Câu ví dụ
The scientist experimented with different pendulum lengths to improve the accuracy of the clock.
Nhà khoa học đã thử nghiệm với các độ dài con lắc khác nhau để cải thiện độ chính xác của đồng hồ.
✅
Luyện tập

"pendulum clock" nghĩa là gì?