chronometer
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đồng hồ đo thời gian chính xác, đồng hồ chính xác
Đừng chỉ tra "chronometer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a timepiece that shows the time in a very exact way, especially one used at sea
Câu ví dụ
They calibrated the chronometer to ensure it met the strict standards for accuracy in their research .
Họ đã hiệu chỉnh đồng hồ bấm giờ để đảm bảo nó đáp ứng các tiêu chuẩn chính xác nghiêm ngặt trong nghiên cứu của họ.
Luyện tập
"chronometer" nghĩa là gì?