annual

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng năm, thường niên
🎯
Đừng chỉ tra "annual" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening, done, or made once every year
✏️
Câu ví dụ
The school organized its annual sports day event in the fall .
Trường học đã tổ chức sự kiện thể thao hàng năm của mình vào mùa thu.
✅
Luyện tập

"annual" nghĩa là gì?