grand piano

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đại dương cầm, grand piano
🎯
Đừng chỉ tra "grand piano" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large piano with three legs and a horizontal frame and strings, known for its powerful sound and wide range
✏️
Câu ví dụ
The pianist played a beautiful sonata on the grand piano, captivating the audience .
Nghệ sĩ dương cầm đã chơi một bản sonata tuyệt đẹp trên đại dương cầm, làm say đắm khán giả.
✅
Luyện tập

"grand piano" nghĩa là gì?