grand piano
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đại dương cầm, grand piano
Đừng chỉ tra "grand piano" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large piano with three legs and a horizontal frame and strings, known for its powerful sound and wide range
Câu ví dụ
The pianist played a beautiful sonata on the grand piano, captivating the audience .
Nghệ sĩ dương cầm đã chơi một bản sonata tuyệt đẹp trên đại dương cầm, làm say đắm khán giả.
Luyện tập
"grand piano" nghĩa là gì?