time zone

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
múi giờ
💡
Definition (English)
a region of the earth that has the same standard time
✏️
Câu ví dụ
Digital devices automatically update to the correct time zone based on their location using GPS technology .
Thiết bị kỹ thuật số tự động cập nhật đến múi giờ chính xác dựa trên vị trí của chúng bằng công nghệ GPS.
Luyện tập

"time zone" nghĩa là gì?