rooftop

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mái nhà, sân thượng
💡
Definition (English)
the external surface of a building roof
✏️
Câu ví dụ
The building ’s rooftop is equipped with solar panels to generate electricity .
Mái nhà của tòa nhà được trang bị tấm pin mặt trời để tạo ra điện.
Luyện tập

"rooftop" nghĩa là gì?