subject matter

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ đề, đề tài
🎯
Đừng chỉ tra "subject matter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the specific theme or topic that a work of art, speech, etc. contains
✏️
Câu ví dụ
The poet 's work grapples with the subject matter of mortality and the passage of time , reflecting on the fleeting nature of existence .
Tác phẩm của nhà thơ đấu tranh với chủ đề về cái chết và sự trôi qua của thời gian, phản ánh bản chất phù du của sự tồn tại.
✅
Luyện tập

"subject matter" nghĩa là gì?