subject matter
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chủ đề, đề tài
Đừng chỉ tra "subject matter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the specific theme or topic that a work of art, speech, etc. contains
Câu ví dụ
The poet 's work grapples with the subject matter of mortality and the passage of time , reflecting on the fleeting nature of existence .
Tác phẩm của nhà thơ đấu tranh với chủ đề về cái chết và sự trôi qua của thời gian, phản ánh bản chất phù du của sự tồn tại.
Luyện tập
"subject matter" nghĩa là gì?