Nghĩa tiếng Việt
gói, hộp
Đừng chỉ tra "pack" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a convenient package or parcel of items, often small and commercially sold
Câu ví dụ
The traveler picked up a pack of postcards .
Người du lịch đã nhặt một gói bưu thiếp.
Luyện tập
"pack" nghĩa là gì?