Nghĩa tiếng Việt
tuổi, năm
Đừng chỉ tra "age" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number of years something has existed or someone has been alive
Câu ví dụ
They have a significant age gap but are happily married .
Họ có khoảng cách tuổi tác đáng kể nhưng hạnh phúc trong hôn nhân.
Luyện tập
"age" nghĩa là gì?