local time

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giờ địa phương, thời gian địa phương
🎯
Đừng chỉ tra "local time" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the standard time measured in a specific region
✏️
Câu ví dụ
The flight departure time is listed as 10 AM local time for the airport 's location .
Thời gian khởi hành của chuyến bay được liệt kê là 10 giờ sáng giờ địa phương cho vị trí của sân bay.
✅
Luyện tập

"local time" nghĩa là gì?