local time
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
giờ địa phương, thời gian địa phương
Đừng chỉ tra "local time" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the standard time measured in a specific region
Câu ví dụ
The flight departure time is listed as 10 AM local time for the airport 's location .
Thời gian khởi hành của chuyến bay được liệt kê là 10 giờ sáng giờ địa phương cho vị trí của sân bay.
Luyện tập
"local time" nghĩa là gì?