forensics

/ˌfɔˈɹɛnsɪks/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoa học hình sự, pháp y
🎯
Đừng chỉ tra "forensics" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the scientific techniques that help police solve crimes
✏️
Câu ví dụ
Advances in DNA forensics have helped solve many cold cases years after the original crimes .
Những tiến bộ trong pháp y DNA đã giúp giải quyết nhiều vụ án lạnh nhiều năm sau khi tội phạm ban đầu.
✅
Luyện tập

"forensics" nghĩa là gì?