Nghĩa tiếng Việt
khoa học hình sự, pháp y
Đừng chỉ tra "forensics" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the scientific techniques that help police solve crimes
Câu ví dụ
Advances in DNA forensics have helped solve many cold cases years after the original crimes .
Những tiến bộ trong pháp y DNA đã giúp giải quyết nhiều vụ án lạnh nhiều năm sau khi tội phạm ban đầu.
Luyện tập
"forensics" nghĩa là gì?