to expose
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tiết lộ, phơi bày
Đừng chỉ tra "to expose" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to publicly reveal something that was previously hidden or unknown
Câu ví dụ
Whistleblowers play a crucial role in exposing unethical practices in large corporations .
Người tố cáo đóng vai trò quan trọng trong việc phơi bày những hành vi phi đạo đức trong các tập đoàn lớn.
Luyện tập
"to expose" nghĩa là gì?