Nghĩa tiếng Việt
sự lười biếng, sự trì trệ
Đừng chỉ tra "laziness" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(in theology) indifference or inactivity in moral or virtuous practice, considered a deadly sin
Câu ví dụ
The story illustrated how laziness leads to downfall .
Câu chuyện minh họa cách sự lười biếng dẫn đến sự sụp đổ.
Luyện tập
"laziness" nghĩa là gì?