laziness

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự lười biếng, sự trì trệ
🎯
Đừng chỉ tra "laziness" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(in theology) indifference or inactivity in moral or virtuous practice, considered a deadly sin
✏️
Câu ví dụ
The story illustrated how laziness leads to downfall .
Câu chuyện minh họa cách sự lười biếng dẫn đến sự sụp đổ.
✅
Luyện tập

"laziness" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Religion