Nghĩa tiếng Việt
gần đây, mới đây
Đừng chỉ tra "lately" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in the recent period of time
Câu ví dụ
The weather has been quite unpredictable lately.
Thời tiết gần đây khá là khó đoán gần đây.
Luyện tập
"lately" nghĩa là gì?