lately

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gần đây, mới đây
🎯
Đừng chỉ tra "lately" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in the recent period of time
✏️
Câu ví dụ
The weather has been quite unpredictable lately.
Thời tiết gần đây khá là khó đoán gần đây.
✅
Luyện tập

"lately" nghĩa là gì?