stopwatch
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đồng hồ bấm giờ, bộ đếm thời gian
Definition (English)
a watch with a button to stop and start time, used in sport events
Câu ví dụ
They used a digital stopwatch for precise timing in the competition .
Họ đã sử dụng một đồng hồ bấm giờ kỹ thuật số để tính giờ chính xác trong cuộc thi.
Luyện tập
"stopwatch" nghĩa là gì?