Nghĩa tiếng Việt
làm thêm giờ, giờ làm thêm
Đừng chỉ tra "overtime" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the extra hours a person works at their job
Câu ví dụ
They agreed to finish the task even if it required overtime.
Họ đồng ý hoàn thành nhiệm vụ ngay cả khi nó đòi hỏi làm thêm giờ.
Luyện tập
"overtime" nghĩa là gì?