Nghĩa tiếng Việt
tương cà, sốt cà chua
Đừng chỉ tra "ketchup" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a cold sauce made from tomatoes, which has a thick texture and is served with some food
Câu ví dụ
The kids enjoyed dipping their chicken nuggets into ketchup during lunch .
Bọn trẻ thích nhúng gà viên vào tương cà trong bữa trưa.
Luyện tập
"ketchup" nghĩa là gì?