ketchup

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương cà, sốt cà chua
🎯
Đừng chỉ tra "ketchup" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a cold sauce made from tomatoes, which has a thick texture and is served with some food
✏️
Câu ví dụ
The kids enjoyed dipping their chicken nuggets into ketchup during lunch .
Bọn trẻ thích nhúng gà viên vào tương cà trong bữa trưa.
✅
Luyện tập

"ketchup" nghĩa là gì?