Nghĩa tiếng Việt
khu phố, láng giềng
Đừng chỉ tra "neighborhood" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area or district of a town or city that forms a community
Câu ví dụ
We live in a neighborhood that has a lot of parks and green spaces .
Chúng tôi sống trong một khu phố có rất nhiều công viên và không gian xanh.
Luyện tập
"neighborhood" nghĩa là gì?