neighborhood

/ˈneɪbɝˌhʊd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khu phố, láng giềng
🎯
Đừng chỉ tra "neighborhood" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area or district of a town or city that forms a community
✏️
Câu ví dụ
We live in a neighborhood that has a lot of parks and green spaces .
Chúng tôi sống trong một khu phố có rất nhiều công viên và không gian xanh.
✅
Luyện tập

"neighborhood" nghĩa là gì?